ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nuôi trồng nhân tạo" (1件)
nuôi trồng nhân tạo

日本語
名養殖
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
この魚は養殖だ。
類語検索結果 "nuôi trồng nhân tạo" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nuôi trồng nhân tạo" (1件)
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
この魚は養殖だ。
